TS. Trần Thị Điểu, Phó Khoa Triết học
Trường ĐHKHXHNV,
Đại học Quốc gia Hà Nội

Sinh ngày 25 tháng 6 năm 1908, tại Akron, Ohio (Hoa Kỳ). Quine nhận bằng cử nhân Toán học loại xuất sắc tại Đại học Oberlin năm 1930. Luận án tiến sĩ của ông, viết dưới sự hướng dẫn của Alfred North Whitehead, tập trung vào logic hình thức, nhưng Quine sớm mở rộng mối quan tâm sang các vấn đề tồn tại luận và triết học ngôn ngữ. Sau đó, ông được bổ nhiệm làm Nghiên cứu sinh Harvard, nhờ đó ông được miễn bốn năm giảng dạy. Trong năm học 1932–33, ông đã đi du lịch khắp châu Âu nhờ Học bổng Sheldon, gặp gỡ các nhà logic học Ba Lan (bao gồm Stanislaw Lesniewski và Alfred Tarski) và các thành viên của nhóm Vienna (bao gồm R.Carnap), cũng như nhà thực chứng logic A. J. Ayer. Chính tại Praha, Quine đã phát triển niềm đam mê triết học, nhờ Carnap, người mà ông coi là “vị thầy tư duy đích thực và duy nhất” của mình. Tác phẩm nổi bật của ông, From a Logical Point of View (1953), tập hợp các tiểu luận được viết trong khoảng hơn một thập kỷ, trong đó hai bài “Về những gì tồn tại” và “Hai giáo điều của thế đứng kinh nghiệm” được coi là vạch ra bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của triết học thế kỷ XX. Đặc biệt, bài “Hai giáo điều” thường được xem như văn bản chôn cất xu hướng kinh nghiệm logic, khi nó bác bỏ sự phân biệt giữa chắt phân tích và tổng hợp – nền tảng tri thức của truyền thống duy nghiệm sau-Kant.
.
(trích)
Tập tiểu luận From a Logical Point of View (1953) là một trong những đóng góp quan trọng nhất của triết học phân tích thế kỷ XX, và cũng là tác phẩm đưa tên tuổi Willard Van Orman Quine vượt ra khỏi khuôn khổ logic hình thức để bước vào những tranh cãi cơ sở của triết học ngôn ngữ, nhận thức, và tồn tại luận. Lần đầu tiên tại Việt Nam, hai tiểu luận then chốt trong tập sách này – “On What There Is” (Về những gì tồn tại) và “Two Dogmas of Empiricism” (Hai giáo điều của thế đứng kinh nghiệm) – đã được dịch giả Trần Đình Thắng dịch sang tiếng Việt.
Sự lựa chọn hai bài viết này không phải ngẫu nhiên: đây là hai trong số những văn bản gây ảnh hưởng sâu sắc nhất đến triết học hiện đại – từ triết học ngôn ngữ, tri thức luận, đến tồn tại luận (ontology) – đồng thời cũng là nơi Quine thực hiện cuộc phê phán triệt để đối với nền tảng của xu hướng kinh nghiệm phân tích mà ông từng kế thừa từ Carnap và những nhà duy nghiệm logic khác.
Trong “Về những gì tồn tại”, Quine đặt lại câu hỏi tưởng như đã cũ: “Có cái gì?”, nhưng ông trả lời bằng cách phân tích cam kết tồn tại luận (ontological commitment) trong ngôn ngữ, cho thấy rằng mọi siêu hình học đều bắt nguồn từ cách ta phát biểu chắt (mệnh đề). Câu hỏi tồn tại luận vì thế không chỉ là chuyện của “thế giới ngoài kia”, mà là vấn đề của cú pháp và ngữ nghĩa – một bước ngoặt siêu ngữ (metalinguistic turn).
Trong “Hai giáo điều của thế đứng kinh nghiệm”, Quine thực hiện cuộc giải cấu (deconstruction) nền tảng của triết học phân tích thời bấy giờ bằng cách tấn công vào hai niềm tin đã được mặc nhiên thừa nhận: phân biệt giữa chắt phân tích và tổng hợp, và lập trường quy gọn ý nghĩa về dữ liệu cảm giác. Bằng một lập luận vừa kỹ thuật vừa sắc bén, Quine cho thấy mọi kiến thức – kể cả logic và toán học – đều nằm trong một mạng lưới điều chỉnh lẫn nhau, không có chân lý nào nằm riêng rẽ bên ngoài hệ thống.
Bản dịch tiếng Việt này là một bước đi đầu tiên, khiêm tốn nhưng quan trọng, trong nỗ lực giới thiệu tư tưởng triết học phân tích hiện đại đến độc giả Việt Nam – một lĩnh vực vẫn còn xa lạ so với truyền thống triết học phương Tây trước thế kỷ XX vốn đã quen thuộc hơn với độc giả trong nước.
Dịch giả Trần Đình Thắng đã tiếp cận văn bản gốc với sự cẩn trọng và ý thức cao về ngữ nghĩa triết học – nơi từng khái niệm nhỏ đều gắn liền với một truyền thống tranh luận dài và sâu. Bản dịch vì vậy không chỉ là “chuyển ngữ” mà còn là “là sáng rõ” – mời gọi người đọc dấn vào những câu hỏi tưởng chừng hình thức, nhưng thực ra là căn cơ nhất của tư tưởng hiện đại: chúng ta có thể nói gì, biết gì, và rốt cuộc, thừa nhận sự tồn tại của cái gì?
Việc Quine lần đầu tiên xuất hiện trong ngôn ngữ Việt là một dấu mốc, và hi vọng rằng, từ đây, tư tưởng triết học phân tích sẽ có thêm chỗ đứng trong đời sống học thuật Việt Nam, không như một đối trọng với truyền thống lục địa, mà như một ngôn ngữ triết học bổ sung, khai phá, và đầy tiềm năng thách thức suy nghĩ.
Lược qua bài “Về những gì tồn tại”
Bài viết “Về những gì tồn tại”, viết năm 1948, là một trong những văn bản có ảnh hưởng nhất của triết học phân tích sau-Frege, và cũng là nơi W.V.O. Quine trình bày rõ nét phương pháp tồn tại luận của mình – một phương pháp định vị “tồn tại” thông qua cú pháp và ngữ nghĩa của ngôn ngữ.
Với lối văn châm biếm nhẹ nhàng và sắc bén, Quine đã mở đầu bằng ví dụ nổi tiếng về cái tên Pegasus, một nhân vật thần thoại không hề tồn tại, nhưng vẫn có thể được nhắc đến một cách có ý nghĩa trong ngôn ngữ tự nhiên. Điều này đặt ra một vấn đề triết học: làm sao có thể nói một cách có nghĩa về những gì không tồn tại? Nếu ta nói “Pegasus là một con ngựa có cánh”, thì dường như ta đang cam kết với sự tồn tại nào đó. Quine lần lượt xem xét hai lập trường: người theo xu hướng duy thực (realist hoặc platonic) có thể cho rằng có một thực thể trừu tượng tương ứng với cái tên “Pegasus”; trong khi người theo xu hướng duy danh thì phủ nhận sự tồn tại ấy, nhưng vẫn phải đối mặt với câu hỏi: vậy khi chúng ta dùng từ “Pegasus” trong diễn ngôn có nghĩa, ta đang làm gì? Từ vấn đề này, Quine phát triển phân tích về cam kết tồn tại luận: rằng việc ta cho rằng cái gì “tồn tại” không phải là chuyện của niềm tin siêu hình, mà là chuyện của cách ta viết và chấp nhận các chắt trong lý thuyết.– từ đó đặt ra vấn đề: chúng ta cam kết những gì trong khi sử dụng ngôn ngữ?
Quine cho rằng câu hỏi tồn tại luận (“cái gì tồn tại?”) là câu hỏi chính đáng – và có thể trả lời được – nếu chúng ta xem xét nghiêm túc những cam kết ngầm chứa trong lý thuyết khoa học và các chắt mang tính định lượng. Ông nổi tiếng với phát biểu súc tích để khẳng định sự tồn tại,
“Tồn tại nghĩa là giá trị của một biến buôc.”
Ở đây, tồn tại không còn là một “trực giác theo tồn tại luận” hay “mặc khải tôn giáo”, mà là kết quả của sự phân tích logic trong cách ta nói năng và lý thuyết hóa về thế giới. Cam kết tồn tại luận vì thế không tách khỏi ngôn ngữ – nó là một chức năng của cấu trúc chắt mà ta chấp nhận là đúng.
Bài viết này đánh dấu sự ra đời của khái niệm “cam kết tồn tại luận” – khái niệm sẽ trở thành then chốt trong triết học ngôn ngữ, siêu hình học, và cả lý thuyết phân tích khoa học trong suốt nửa sau thế kỷ XX.





Leave a Reply