
Avrum Stroll; Trần Đình Thắng dịch (nháp 0.1)
Chương Một — Hệ thống Triết học ngâm ủ (Solera system)
Dấu ấn đặc trưng của lịch sử triết học phân tích thế kỷ 20 là việc các trào lưu triết học lớn đột ngột xuất hiện, phát triển rực rỡ, rồi suy yếu, cằn cỗi, và cuối cùng biến mất. Có thể kê ra vài ví dụ, xim (chủ nghĩa) duy tâm (tuyệt đối /chủ quan), thuyết dữ liệu cảm tính, xim nguyên tử logic, xim nhất nguyên trung lập, và xim thực chứng logic. Những “xim” (isms) đã lỗi thời này, cùng với các hình thái còn tồn tại như “xim quy gọn” (reductionism) , “xim thực dụng” và “xim tự nhiên” (naturalism), là chủ đề chính của nghiên cứu này và sẽ được giải thích cho bạn đọc phổ thông vào thời điểm thích hợp. Dĩ nhiên, vẫn có những ngoại lệ đối với kiểu hình sinh – trưởng – suy – diệt này. Trong lĩnh vực tồn tại luận (ontology), nhiều hình thức của xim duy vật vẫn tiếp tục được ủng hộ rộng rãi, và nhận thức luận tự nhiên hóa (naturalized epistemology) — do W. V. O. Quine đề ra và được các học trò của ông mở rộng— vẫn chưa có dấu hiệu suy giảm.
Thật vậy, nếu có điều gì thay đổi, thì chính là uy tín của khoa học đã tăng lên trong thế kỷ XX. Xu hướng khoa học — học thuyết cho rằng chỉ các phương pháp của khoa học tự nhiên mới tạo ra tri thức — ngày nay được chấp nhận rộng rãi trong các lĩnh vực như nhận thức luận, siêu hình học, triết học ngôn ngữ và triết học tâm trí. Năm 1918, trong tác phẩm Nhận thức luận Tổng quát (Allgemeine Erkenntnislehre), Moritz Schlick, người sáng lập nhóm Vienna, đã phát biểu học thuyết này như sau:
“Vì về nguyên tắc, khoa học có thể nói tất cả về những gì có thể nói, nên không còn câu hỏi nào không thể trả lời được.”
Tác phẩm “Triết học thần kinh” (Neurophilosophy ; 1986) của Patricia S. Churchland sau đấy cũng biểu đạt tương tự: “Về lâu về dài, khoa học hoàn chỉnh là mô tả chân thực về thực tại: không có Chân lý nào khác và cũng không có Thực tại nào khác.”
Các triết gia đương đại đã phản ứng với ảnh hưởng của khoa học theo ba cách khác nhau, hai trong số đó là các hình thức của xim khoa học (scientism). Một cách tiếp cận cực đoan hơn của hai hình thức này cho rằng nếu triết học có một chức năng, thì chức năng đó phải khác với việc cố gắng đưa ra một mô tả chân thực về thế giới — bởi lẽ khoa học đã chiếm đoạt đặc quyền này. Trong Tractatus, chẳng hạn, Ludwig Wittgenstein viết: “Triết học không phải là một bộ môn khoa học tự nhiên… Kết quả của triết học không phải là một số các ‘chắt (mệnh đề) triết học’, mà là làm rõ các chắt đó.” Một biến thể của góc nhìn này cho rằng triết học nên xử lý các vấn đề về chuẩn mực hoặc giá trị, trái ngược với khoa học — vốn là một hoạt động hoàn toàn mô tả, tìm kiếm sự kiện. Phản ứng thứ hai, ít cực đoan hơn, cho rằng nếu được thực hiện đúng cách, thì triết học sẽ là một phần mở rộng của khoa học. Góc nhìn này cho rằng cả hai lĩnh vực đều tuân theo cùng những tiêu chuẩn về bằng chứng và tính thuyết phục logic, nhưng chủ đề nghiên cứu thì khác nhau. Theo Quine, có sự phân công lao động giữa các nhà nghiên cứu. Chẳng hạn, các nhà khoa học chuyên nghiệp sử dụng những con số (numbers) để xây dựng lý thuyết, còn các triết gia thì phân tích khái niệm về số tuỳ theo ngữ cảnh sử dụng. Nói chung, một số triết gia thiên về khoa học cho rằng nhiệm vụ của triết học là phân tích những nền tảng của tri thức, bao gồm cả các khái niệm chính của khoa học.
Cuối cùng, có nhiều cách tiếp cận bác bỏ xim khoa học và bảo vệ tính tự trị của triết học theo những cách khác nhau; những người ủng hộ cho rằng triết học có chức năng mô tả và có thể đạt được những chân lý phi khoa học về thực tại. Các triết gia như G. E. Moore, Ludwig Wittgenstein, J. L. Austin, O. K. Bouwsma, Norman Malcolm, và Gilbert Ryle, cùng với một số người khác, có thể được xếp vào nhóm cuối cùng này.





Leave a Reply